depth finder

Học thuật
Thân thiện
depth finder

A sailor checks the depth finder on the boat's console.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo độ sâu của nước: Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng trong hàng hải để xác định độ sâu của một vùng nước, thường bằng sóng siêu âm hoặc radar.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain checked the depth finder before entering the shallow bay. (Thuyền trưởng kiểm tra dụng cụ đo độ sâu trước khi vào vịnh nông.)
    • Modern fishing boats are equipped with electronic depth finders. (Tàu hiện đại được trang bị dụng cụ đo độ sâu điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rely on a depth finder": dựa vào dụng cụ đo độ sâu.
    • In foggy conditions, sailors must rely on their depth finder. (Trong điều kiện sương mù, thủy thủ phải dựa vào dụng cụ đo độ sâu của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Echo sounder (n): máy đo độ sâu bằng tiếng vang (một loại depth finder phổ biến).
  • Fathometer (n): tên thương hiệu cho một loại máy đo độ sâu, thường được dùng như một từ chung.
Từ đồng nghĩa
  • Sounding device: thiết bị độ sâu.
  • Bathymeter: máy đo độ sâu (thường dùng trong khảo sát địa chất biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "depth finder")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "depth finder")

depth finder

A sailor checks the depth finder on the boat's console.

Noun
  1. dụng cụ đo độ sâu của nước